- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
người nghèo nhưng có chí khí
Anh ấy là một người nghèo nhưng có chí khí.
nông dân nghèo; tên nông thôn bần cùng (lóng)
Anh ấy là một nông dân nghèo.
người nghèo nhưng có chí khí
Anh ấy là một người nghèo nhưng có chí khí.
nông dân nghèo; tên nông thôn bần cùng (lóng)
Anh ấy là một nông dân nghèo.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người nghèo nhưng có chí khí
người nghèo nhưng có chí khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.