- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)
Phương pháp vét cạn là một phương pháp tính toán được nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes phát minh.
phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)
Phương pháp vét cạn là một phương pháp tính toán được nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes phát minh.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)
phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.