- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
nghèo khổ; cùng khổ
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó từ nhỏ.
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khổ từ nhỏ.
nghèo khổ; cùng khổ
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó từ nhỏ.
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khổ từ nhỏ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
nghèo khổ; cùng khổ
nghèo khổ; cùng khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.