- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
khó khăn; hèn hạ; sai sút (văn)
Anh ấy trông có vẻ hơi nghèo nàn.
hàn sĩ; nho nghèo gàn dở
Anh ấy trông có vẻ hơi nghèo túng.
khó khăn; hèn hạ; sai sút (văn)
Anh ấy trông có vẻ hơi nghèo nàn.
hàn sĩ; nho nghèo gàn dở
Anh ấy trông có vẻ hơi nghèo túng.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
khó khăn; hèn hạ; sai sút (văn)
khó khăn; hèn hạ; sai sút (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.