- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)
Anh ấy vừa đói vừa mệt.
gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)
Anh ấy vừa đói vừa mệt.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)
gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.