- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
chuột cùng cực sẽ cắn cáo; kẻ yếu đến tuyệt vọng cũng sẽ kháng cự [thành ngữ]
Chuột cùng cắn mèo, thú bị vây vẫn chiến đấu.
chuột cùng cực sẽ cắn cáo; kẻ yếu đến tuyệt vọng cũng sẽ kháng cự [thành ngữ]
Chuột cùng cắn mèo, thú bị vây vẫn chiến đấu.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chuột cùng cực sẽ cắn cáo; kẻ yếu đến tuyệt vọng cũng sẽ kháng cự [thành ngữ]
chuột cùng cực sẽ cắn cáo; kẻ yếu đến tuyệt vọng cũng sẽ kháng cự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.