Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hình vòm; dạng vòm
// NGHĨA CHÍNHhình vòm; dạng vòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mái vòm rất cao.
mái vòm; vòm tròn
trái cây; quả; bánh rán
Mái vòm màu xanh rất đẹp.