- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái vòm; vòm tròn
中建筑物顶部的球形或拱形结构jiànzhúwù dǐngbù de qiúxíng huò gǒngxíng jiégòu
Tòa nhà này có một mái vòm khổng lồ.
hình vòm; dạng vòm
中弧形的顶部;像拱门一样向上弯曲的天花板或屋顶húxíng de dǐngbù;xiàng gǒngmén yīyàng xiàngshàng wānqū de tiānhuābǎn huò wūdǐng
Mái vòm này rất cao.
mái vòm; vòm tròn
中建筑物顶部的球形或拱形结构jiànzhúwù dǐngbù de qiúxíng huò gǒngxíng jiégòu
Tòa nhà này có một mái vòm khổng lồ.
hình vòm; dạng vòm
中弧形的顶部;像拱门一样向上弯曲的天花板或屋顶húxíng de dǐngbù;xiàng gǒngmén yīyàng xiàngshàng wānqū de tiānhuābǎn huò wūdǐng
Mái vòm này rất cao.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái vòm; vòm tròn
mái vòm; vòm tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mái vòm; trần vòm
中建筑物上面呈圆形的顶部jiànzhúwù shàngmiàn chéng yuánxíng de dǐngbù
mái vòm; trần vòm
中建筑物上面呈圆形的顶部jiànzhúwù shàngmiàn chéng yuánxíng de dǐngbù