- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cây ăn quả; cây ăn trái
Không chiến rất nguy hiểm.
cây ăn quả; cây ăn trái
Không chiến rất nguy hiểm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
cây ăn quả; cây ăn trái
cây ăn quả; cây ăn trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.