- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nghệ sĩ bay trên không; người biểu diễn trên dây
Màn trình diễn của nghệ sĩ đu dây rất tuyệt vời.
người bay lên không trung; người hay đi công tác; người bay lắc lơ
Anh ấy là một người thường xuyên đi máy bay.
nghệ sĩ bay trên không; người biểu diễn trên dây
Màn trình diễn của nghệ sĩ đu dây rất tuyệt vời.
người bay lên không trung; người hay đi công tác; người bay lắc lơ
Anh ấy là một người thường xuyên đi máy bay.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nghệ sĩ bay trên không; người biểu diễn trên dây
nghệ sĩ bay trên không; người biểu diễn trên dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.