- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
thời gian rảnh; công sức; công phu
Khi nào bạn có thời gian rảnh?
thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi
thời gian rảnh; công sức; công phu
Khi nào bạn có thời gian rảnh?
thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.