- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tiếp viên hàng không có chồng; cô dâu hàng không tuổi trung niên
Nghề tiếp viên hàng không đã có gia đình rất vất vả.
tiếp viên hàng không có chồng; cô dâu hàng không tuổi trung niên
Nghề tiếp viên hàng không đã có gia đình rất vất vả.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tiếp viên hàng không có chồng; cô dâu hàng không tuổi trung niên
tiếp viên hàng không có chồng; cô dâu hàng không tuổi trung niên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.