- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nổi giận trên máy bay; cơn giận vô căn cứ
Các vụ việc không kích ngày càng nhiều.
nổi giận trên máy bay; cơn giận vô căn cứ
Các vụ việc không kích ngày càng nhiều.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nổi giận trên máy bay; cơn giận vô căn cứ
nổi giận trên máy bay; cơn giận vô căn cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.