- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không vận; ném từ trên không
Họ đã thả dù thức ăn và nước.
không vận; ném từ trên không
Họ đã thả dù thức ăn và nước.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
không vận; ném từ trên không
không vận; ném từ trên không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.