- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí
Cây không khí là một loại thực vật rất đặc biệt.
cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí
Cây không khí là một loại thực vật rất đặc biệt.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí
cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.