- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
ô nhiễm không khí
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.
ô nhiễm không khí
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
ô nhiễm không khí
ô nhiễm không khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.