- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không cụ thể; chung chung; hão huyền
Câu trả lời của anh ấy rất chung chung.
mơ hồ; không cụ thể; chung chung
Lời nói của anh ấy quá chung chung.
nông cạn; cạn
Lời nói của anh ấy rất nông cạn.
không cụ thể; chung chung; hão huyền
Câu trả lời của anh ấy rất chung chung.
mơ hồ; không cụ thể; chung chung
Lời nói của anh ấy quá chung chung.
nông cạn; cạn
Lời nói của anh ấy rất nông cạn.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không cụ thể; chung chung; hão huyền
không cụ thể; chung chung; hão huyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiếu thốn; cạn kiệt
Lời nói của anh ấy rất trống rỗng.
thiếu thốn; cạn kiệt
Lời nói của anh ấy rất trống rỗng.