- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nông cạn; cạn
Kiến thức của anh ấy rất nông cạn.
thiếu thốn; cạn kiệt
nông cạn; cạn
Kiến thức của anh ấy rất nông cạn.
thiếu thốn; cạn kiệt
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nông cạn; cạn
nông cạn; cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.