- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
khoảng trắng; chỗ trống; trống trắng
中没有文字或内容的地方méiyǒu wénzì huò nèiróng de dìfang
Xin hãy ký vào chỗ trống.
khoảng trắng; chỗ trống; trống trắng
中没有文字或内容的地方méiyǒu wénzì huò nèiróng de dìfang
Xin hãy ký vào chỗ trống.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
khoảng trắng; chỗ trống; trống trắng
khoảng trắng; chỗ trống; trống trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.