- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
lỗ trống; lỗ điện tử
Lỗ trống là một khái niệm trong chất bán dẫn.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
lỗ trống; lỗ điện tử
Lỗ trống là một khái niệm trong chất bán dẫn.
lỗ trống; lỗ điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.