- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
Anh ấy thích chơi con quay Trung Quốc.
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
Anh ấy thích chơi con quay Trung Quốc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
con quay bấc; yo-yo Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.