- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tham lam mà thiếu năng lực; có tham vọng mà không có tài năng [thành ngữ]
Anh ta có dã tâm nhưng không bao giờ nỗ lực.
tham lam mà thiếu năng lực; có tham vọng mà không có tài năng [thành ngữ]
Anh ta có dã tâm nhưng không bao giờ nỗ lực.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tham lam mà thiếu năng lực; có tham vọng mà không có tài năng [thành ngữ]
tham lam mà thiếu năng lực; có tham vọng mà không có tài năng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.