- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tay cầm; cán (dao, búa...); cớ; điểm yếu (bị người khác lợi dụng)
Chúng ta đừng nói suông, hãy làm nhiều việc thực tế.
nói suông; nói vô bổ
Chúng ta đừng nói suông, hãy làm nhiều việc thực tế.
tay cầm; cán (dao, búa...); cớ; điểm yếu (bị người khác lợi dụng)
Chúng ta đừng nói suông, hãy làm nhiều việc thực tế.
nói suông; nói vô bổ
Chúng ta đừng nói suông, hãy làm nhiều việc thực tế.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
tay cầm; cán (dao, búa...); cớ; điểm yếu (bị người khác lợi dụng)
tay cầm; cán (dao, búa...); cớ; điểm yếu (bị người khác lợi dụng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.