- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
chích kim; làm sinh thiết bằng kim
Bác sĩ sẽ chọc kim cho bệnh nhân.
chích kim; làm sinh thiết bằng kim
Bác sĩ sẽ chọc kim cho bệnh nhân.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chích kim; làm sinh thiết bằng kim
chích kim; làm sinh thiết bằng kim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.