- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
phối đồ; mix đồ
Cô ấy rất giỏi phối đồ.
phối đồ; mix đồ
Cô ấy rất giỏi phối đồ.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
phối đồ; mix đồ
phối đồ; mix đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.