- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)
Oviraptor là một loại khủng long.
chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)
Oviraptor là một loại khủng long.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)
chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.