- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
cửa sổ; tấm chắn cửa
Cánh cửa sổ là một phần của cửa sổ.
cửa sổ; tấm cửa sổ
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; tấm chắn cửa
Cánh cửa sổ là một phần của cửa sổ.
cửa sổ; tấm cửa sổ
Xin hãy mở cửa sổ.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
cửa sổ; tấm chắn cửa
cửa sổ; tấm chắn cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.