- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khung cửa sổ; song cửa
Khung cửa sổ rất đẹp.
khung cửa sổ; song cửa
Khung cửa sổ rất đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khung cửa sổ; song cửa
khung cửa sổ; song cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.