- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
tăng vọt; nhảy vọt
Địa vị của anh ấy thăng tiến rất nhanh.
tăng vọt; tăng đột biến
tăng vọt; nhảy vọt
Địa vị của anh ấy thăng tiến rất nhanh.
tăng vọt; tăng đột biến
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
tăng vọt; nhảy vọt
tăng vọt; nhảy vọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.