- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
(khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng
Hôm qua anh ấy bị tiêu chảy.
(khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng
Hôm qua anh ấy bị tiêu chảy.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
(khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng
(khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.