- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ
Anh ta đã đến thăm quốc gia đó (một cách không chính thức).
nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ
Anh ta đã đến thăm quốc gia đó (một cách không chính thức).
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ
nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.