- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
sào huyệt; hang ổ
Cái ổ này rất nhỏ.
sào huyệt; hang ổ
Cái hang này rất nhỏ.
trại; đồn lũy; làng có hàng rào
Đây là một tổ chim.
sào huyệt; hang ổ
Cái ổ này rất nhỏ.
sào huyệt; hang ổ
Cái hang này rất nhỏ.
trại; đồn lũy; làng có hàng rào
Đây là một tổ chim.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sào huyệt; hang ổ
sào huyệt; hang ổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.