- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
đau buồn oán thán; bi ai oán hận
Chuyện này làm tôi rất ấm ức.
ủ rũ; chán nản
Anh ấy cảm thấy rất buồn bã.
chó corgi; chó cẩu Corgi
Bạn thật là một người ấm áp.
đau buồn oán thán; bi ai oán hận
Chuyện này làm tôi rất ấm ức.
ủ rũ; chán nản
Anh ấy cảm thấy rất buồn bã.
chó corgi; chó cẩu Corgi
Bạn thật là một người ấm áp.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
đau buồn oán thán; bi ai oán hận
đau buồn oán thán; bi ai oán hận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bực tức; khó chịu
Món quà này thật ấm lòng.
ấm lòng; cảm thấy ấm áp
Món quà này thật ấm lòng.
bực tức; khó chịu
Món quà này thật ấm lòng.
ấm lòng; cảm thấy ấm áp
Món quà này thật ấm lòng.