- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
xâm nhập; do thám; lén lút nhìn trộm
Anh ấy thích rình mò sự riêng tư của người khác.
do thám; tìm tòi; nhòm ngó trộm
nhìn trộm; lén nhìn
xem trộm; do thám; tò mò vào việc người khác
xâm nhập; do thám; lén lút nhìn trộm
Anh ấy thích rình mò sự riêng tư của người khác.
do thám; tìm tòi; nhòm ngó trộm
nhìn trộm; lén nhìn
xem trộm; do thám; tò mò vào việc người khác
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
xâm nhập; do thám; lén lút nhìn trộm
xâm nhập; do thám; lén lút nhìn trộm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích tò mò chuyện riêng tư của người khác.
núp nhìn; do thám
xem lén; do thám
Anh ấy thích tò mò chuyện riêng tư của người khác.
núp nhìn; do thám
xem lén; do thám