- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
xoang; ống dẫn
Anh ấy bị bệnh xoang.
hầm ngầm; đường hầm
Đường hầm này rất sâu.
xoang; ống dẫn
Anh ấy bị bệnh xoang.
hầm ngầm; đường hầm
Đường hầm này rất sâu.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
xoang; ống dẫn
xoang; ống dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.