- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
vểnh tai lên; lắng tai nghe
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
vểnh tai lên; lắng tai nghe
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
vểnh tai lên; lắng tai nghe
vểnh tai lên; lắng tai nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.