- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé
Cô ấy là con dâu nuôi từ nhỏ.
con dâu từ nhỏ; cô gái được nuôi để làm dâu
bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé
Cô ấy là con dâu nuôi từ nhỏ.
con dâu từ nhỏ; cô gái được nuôi để làm dâu
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé
bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.