- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quả óc chó
Nước tiểu trẻ em có thể dùng làm thuốc.
quả óc chó
Nước tiểu trẻ em có thể dùng làm thuốc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
quả óc chó
quả óc chó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.