- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)
đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)
đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.