- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cái ngựa tre; ngựa tre
Khi còn nhỏ, anh ấy thích chơi ngựa tre.
cái ngựa tre; ngựa tre
Khi còn nhỏ, anh ấy thích chơi ngựa tre.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cái ngựa tre; ngựa tre
cái ngựa tre; ngựa tre
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.