đơn giản; thuần túy; ngây thơ
中不复杂;容易明白bù fùzá; róngyì míngbai
Vấn đề này rất đơn giản.
thư; lá thư; niềm tin; tín
中用来传递信息的文字记录yònglái chuándi xìnxī de wénzì jìlù
Tôi đã viết cho bạn một lá thư.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
中不复杂;容易明白bù fùzá; róngyì míngbai
Vấn đề này rất đơn giản.
thư; lá thư; niềm tin; tín
中用来传递信息的文字记录yònglái chuándi xìnxī de wénzì jìlù
Tôi đã viết cho bạn một lá thư.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多人或事物中挑选出来cóng xǔduō rén huò shìwù zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin bạn giải thích ngắn gọn một chút.
lấy; lựa chọn; lấy được
中选择;挑选xuǎnzé、tiāoxuǎn
Xin bạn chọn một cái.
cây xuân (Ailanthus altissima)
中不复杂;容易理解bù fùzá; róngyì lǐjiě
(văn) cha; phụ thân
中古代用来写字的竹片gǔdài yònglái xiězì de zhúpiàn
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多人或事物中挑选出来cóng xǔduō rén huò shìwù zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin bạn giải thích ngắn gọn một chút.
lấy; lựa chọn; lấy được
中选择;挑选xuǎnzé、tiāoxuǎn
Xin bạn chọn một cái.
cây xuân (Ailanthus altissima)
中不复杂;容易理解bù fùzá; róngyì lǐjiě
(văn) cha; phụ thân
中古代用来写字的竹片gǔdài yònglái xiězì de zhúpiàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.