hàng rào; hàng rào bao quanh
中用竹子或木条编成的围挡;篱笆yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de wéidǎng; líba
Bức tường rào này rất cao.
hình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)
中用竹子或木条编成的东西yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de dōngxi
Cái rổ tre này dùng để đựng gạo.
hàng rào; hàng rào bao quanh
中用竹子或木条编成的围挡;篱笆yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de wéidǎng; líba
Bức tường rào này rất cao.
hình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)
中用竹子或木条编成的东西yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de dōngxi
Cái rổ tre này dùng để đựng gạo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.