- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
giỏ đáy tròn; rổ đáy tròn
Cái ba đẩu này dùng để đựng gạo.
giỏ đáy tròn; rổ đáy tròn
Cái ba đẩu này dùng để đựng gạo.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
giỏ đáy tròn; rổ đáy tròn
giỏ đáy tròn; rổ đáy tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.