- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
bóng bàn; bi-a (snooker)
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy vụng về, không giỏi ăn nói.
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
bóng bàn; bi-a (snooker)
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy vụng về, không giỏi ăn nói.
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
bóng bàn; bi-a (snooker)
bóng bàn; bi-a (snooker)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nói năng lúng túng, không giỏi ăn nói.
Anh ấy nói năng lúng túng, không giỏi ăn nói.