- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Đồ ngốc nhà bạn!
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Đồ ngốc nhà bạn!
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.