- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
gà thả vườn; gà ta
Thịt gà ta rất ngon.
gà thả vườn; gà ta
Thịt gà ta rất ngon.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà thả vườn; gà ta
gà thả vườn; gà ta
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.