giỏ gả dâu; rổ cỏ sậy [với dâu]
giỏ gả dâu; rổ cỏ sậy [với dâu]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giỏ gả dâu; rổ cỏ sậy [với dâu]
中用柳条或竹子编成的篮子,装新娘的陪嫁物品yòng liǔtiáo huò zhúzi biānchéng de lánzi, zhuāng xīnniáng de peìjià wùpǐn
giỏ gả dâu; rổ cỏ sậy [với dâu]
中用柳条或竹子编成的篮子,装新娘的陪嫁物品yòng liǔtiáo huò zhúzi biānchéng de lánzi, zhuāng xīnniáng de peìjià wùpǐn