- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
nhào lộn; lần lộn
Anh ấy ngã một cú lộn nhào.
lộn nhào; nhào lộn
Anh ấy đã lộn một vòng.
nhào lộn; lần lộn
Anh ấy ngã một cú lộn nhào.
lộn nhào; nhào lộn
Anh ấy đã lộn một vòng.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
nhào lộn; lần lộn
nhào lộn; lần lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.