- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
cây ngô đồng (Firmiana simplex)
Gân mạch của anh ấy rất rõ ràng.
cây ngô đồng (Firmiana simplex)
Gân mạch của anh ấy rất rõ ràng.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
cây ngô đồng (Firmiana simplex)
cây ngô đồng (Firmiana simplex)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.