- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
cơ xương; cơ bắp
Anh ấy có cơ bắp và xương cốt khỏe mạnh.
Vì vậy, khi trời muốn giao trọng trách cho một người, trước tiên sẽ khiến người đó phải chịu đựng khổ cực trong tâm trí, lao động vất vả trong cơ thể, đói khổ về thân xác, thiếu thốn về vật chất và gặp phải những trở ngại trong công việc, nhằm mục đích rèn luyện tinh thần và khả năng chịu đựng, đồng thời phát triển những khả năng mà trước đây người đó chưa có.
cơ xương; cơ bắp
Anh ấy có cơ bắp và xương cốt khỏe mạnh.
Vì vậy, khi trời muốn giao trọng trách cho một người, trước tiên sẽ khiến người đó phải chịu đựng khổ cực trong tâm trí, lao động vất vả trong cơ thể, đói khổ về thân xác, thiếu thốn về vật chất và gặp phải những trở ngại trong công việc, nhằm mục đích rèn luyện tinh thần và khả năng chịu đựng, đồng thời phát triển những khả năng mà trước đây người đó chưa có.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
cơ xương; cơ bắp
cơ xương; cơ bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hình thể; vóc dáng; thân hình
Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ấy có sức khỏe tốt.
dũng khí; can đảm; lòng dũng cảm
Anh ấy có một ý chí rất mạnh mẽ.
hình thể; vóc dáng; thân hình
Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ấy có sức khỏe tốt.
dũng khí; can đảm; lòng dũng cảm
Anh ấy có một ý chí rất mạnh mẽ.